Trang chủ2872 • TYO
add
Seihyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.033,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.030,00 ¥ - 2.057,00 ¥
Phạm vi một năm
1.923,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T JPY
Số lượng trung bình
1,99 N
Tỷ số P/E
114,37
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 791,00 Tr | -25,02% |
Chi phí hoạt động | 155,00 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | -58,00 Tr | -583,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,33 | -742,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,25 Tr | -172,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,00 Tr | -16,62% |
Tổng tài sản | 3,80 T | 18,56% |
Tổng nợ | 2,27 T | 29,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,00 Tr | -583,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1916
Trang web
Nhân viên
89