Trang chủ287840 • KOSDAQ
add
Intocell Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.450,00 ₩ - 39.600,00 ₩
Phạm vi một năm
21.400,00 ₩ - 74.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
578,35 T KRW
Số lượng trung bình
119,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 728,05 Tr | 547,49% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 15,76% |
Thu nhập ròng | -2,23 T | -7,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -306,17 | 83,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,66 T | 16,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,80 T | 152,37% |
Tổng tài sản | 41,25 T | 73,98% |
Tổng nợ | 16,50 T | 1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 T | -7,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,96 T | -370,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,01 T | -2.257,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 T | 44.924,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,42 T | -700,26% |
Dòng tiền tự do | -1,10 T | -1.650,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
43