Trang chủ2880 • TPE
add
Hua Nan Financial Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,70 NT$ - 34,35 NT$
Phạm vi một năm
24,80 NT$ - 38,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
471,09 T TWD
Số lượng trung bình
18,06 Tr
Tỷ số P/E
17,83
Tỷ lệ cổ tức
3,66%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,58 T | 10,20% |
Chi phí hoạt động | 8,58 T | 3,55% |
Thu nhập ròng | 6,51 T | 23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,29 | 12,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 24,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 618,12 T | -11,35% |
Tổng tài sản | 4,32 NT | 1,83% |
Tổng nợ | 4,09 NT | 1,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,51 T | 23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,27 T | 21,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -225,16 Tr | 66,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,95 T | -6,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,42 T | 67,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
11.416