Trang chủ2882B • TPE
add
Cathay Financial Preferred Shares B
Giá đóng cửa hôm trước
60,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,70 NT$ - 60,90 NT$
Phạm vi một năm
59,20 NT$ - 61,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 NT TWD
Số lượng trung bình
46,37 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
5,75%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,35 T | 112,89% |
Chi phí hoạt động | 31,89 T | 3,95% |
Thu nhập ròng | 32,52 T | 336,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,96 | 104,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,22 | 335,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,34 T | 93,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 NT | 5,13% |
Tổng tài sản | 14,34 NT | 4,17% |
Tổng nợ | 13,41 NT | 4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 934,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,52 T | 336,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,46 T | 72,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,72 T | -202,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,62 T | -118,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,37 T | 51,52% |
Dòng tiền tự do | -321,19 T | -44,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
51.797