Trang chủ2884 • TPE
add
E. Sun Financial Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,10 NT$ - 32,60 NT$
Phạm vi một năm
25,25 NT$ - 35,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
519,99 T TWD
Số lượng trung bình
37,49 Tr
Tỷ số P/E
15,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,85 T | 30,60% |
Chi phí hoạt động | 12,14 T | 23,21% |
Thu nhập ròng | 8,14 T | 55,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,25 | 19,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 49,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,59 T | -5,21% |
Tổng tài sản | 4,52 NT | 11,02% |
Tổng nợ | 4,24 NT | 11,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,14 T | 55,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -171,61 T | -19,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 T | -2,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 190,59 T | 41,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 T | 180,66% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
10.707