Trang chủ2884 • TYO
add
YOSHIMURA FOOD HOLDINGS KK
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
888,00 ¥ - 912,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 1.127,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,84 T JPY
Số lượng trung bình
114,45 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,72 T | 0,73% |
Chi phí hoạt động | 2,47 T | 8,36% |
Thu nhập ròng | 489,91 Tr | 18,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | 13,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,41 T | 20,17% |
Tổng tài sản | 63,78 T | 12,36% |
Tổng nợ | 45,22 T | 9,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,91 Tr | 18,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 2008
Trang web
Nhân viên
913