Trang chủ2885 • TPE
add
Tập đoàn Nguyên Đại Kim
Giá đóng cửa hôm trước
47,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,80 NT$ - 47,10 NT$
Phạm vi một năm
26,50 NT$ - 49,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
611,23 T TWD
Số lượng trung bình
26,47 Tr
Tỷ số P/E
16,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,03 T | 24,10% |
Chi phí hoạt động | 25,79 T | 30,89% |
Thu nhập ròng | 9,83 T | 12,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,68 | -9,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 NT | 17,52% |
Tổng tài sản | 4,29 NT | 15,51% |
Tổng nợ | 3,92 NT | 16,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 368,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,83 T | 12,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,43 T | -185,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,81 T | -81.627,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,90 T | 362,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,19 T | 5,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
15.646