Trang chủ288620 • KOSDAQ
add
S Fuelcell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.400,00 ₩ - 8.990,00 ₩
Phạm vi một năm
7.210,00 ₩ - 16.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,65 T KRW
Số lượng trung bình
75,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 T | -29,02% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | 36,63% |
Thu nhập ròng | -12,30 T | -736,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -229,64 | -1.078,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,97 T | -135,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,55 T | -27,31% |
Tổng tài sản | 91,04 T | -25,37% |
Tổng nợ | 45,20 T | -16,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,30 T | -736,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -345,81 Tr | -111,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,26 T | -146,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -323,77 Tr | 32,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,93 T | -1.691,44% |
Dòng tiền tự do | -2,11 T | -116,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
35