Trang chủ2886 • TPE
add
Mega Financial Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,70 NT$ - 39,30 NT$
Phạm vi một năm
35,55 NT$ - 43,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
582,21 T TWD
Số lượng trung bình
22,97 Tr
Tỷ số P/E
16,62
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,66 T | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 10,00 T | 6,14% |
Thu nhập ròng | 6,75 T | 24,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,54 | 10,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 40,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,97 T | 23,17% |
Tổng tài sản | 5,11 NT | 9,41% |
Tổng nợ | 4,72 NT | 9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 392,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,75 T | 24,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -252,91 T | -158,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -732,94 Tr | -12,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 301,43 T | 162,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,71 T | 204,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 2, 2002
Trang web
Nhân viên
10.194