Trang chủ289220 • KOSDAQ
add
GiantStep Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.410,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ₩ - 3.440,00 ₩
Phạm vi một năm
3.010,00 ₩ - 8.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,97 T KRW
Số lượng trung bình
69,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,88 T | -30,49% |
Chi phí hoạt động | 11,52 T | -22,96% |
Thu nhập ròng | -1,12 T | 91,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,30 | 87,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,12 Tr | -95,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,45 T | -44,67% |
Tổng tài sản | 69,97 T | -23,69% |
Tổng nợ | 16,41 T | -24,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 T | 91,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,33 T | -91,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,24 T | 174,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -722,56 Tr | -19,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 T | 68,13% |
Dòng tiền tự do | -3,16 T | -383,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
296