Trang chủ2901 • TPE
add
Shin Shin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,20 NT$ - 23,40 NT$
Phạm vi một năm
22,75 NT$ - 28,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T TWD
Số lượng trung bình
46,46 N
Tỷ số P/E
61,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,72 Tr | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 27,92 Tr | -19,06% |
Thu nhập ròng | 9,43 Tr | 48,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,98 | 44,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,45 Tr | 8,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,05 Tr | 3,87% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 7,12% |
Tổng nợ | 196,05 Tr | 57,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,43 Tr | 48,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,20 Tr | 125,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,69 Tr | 3.250,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | -40,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,81 Tr | 180,41% |
Dòng tiền tự do | 17,60 Tr | 700,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
33