Trang chủ290270 • KOSDAQ
add
Hunesion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.395,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.395,00 ₩ - 3.525,00 ₩
Phạm vi một năm
3.155,00 ₩ - 4.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,29 T KRW
Số lượng trung bình
30,06 N
Tỷ số P/E
5,66
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,92 T | -5,28% |
Chi phí hoạt động | 3,55 T | 2,08% |
Thu nhập ròng | 4,79 T | 8,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,08 | 14,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,46 T | 6,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,12 T | 47,82% |
Tổng tài sản | 58,49 T | 10,30% |
Tổng nợ | 7,46 T | 0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,79 T | 8,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,21 T | 12,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 T | -110,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,60 Tr | 86,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,28 T | -13,87% |
Dòng tiền tự do | 2,66 T | 122,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
163