Trang chủ2903 • TPE
add
Far Eastern Department Stores Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,90 NT$ - 23,30 NT$
Phạm vi một năm
20,65 NT$ - 24,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,59 T TWD
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 T | -1,98% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | -3,58% |
Thu nhập ròng | 625,91 Tr | -19,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | -18,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | 7,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,88 T | -2,63% |
Tổng tài sản | 140,55 T | -1,20% |
Tổng nợ | 104,19 T | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 625,91 Tr | -19,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,50 T | -15,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,08 T | -281,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T | 5,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | -82,79% |
Dòng tiền tự do | 6,13 T | -22,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
10.183