Trang chủ2904 • TYO
add
Ichimasa Kamaboko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
753,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
752,00 ¥ - 759,00 ¥
Phạm vi một năm
731,00 ¥ - 787,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,07 T JPY
Số lượng trung bình
5,97 N
Tỷ số P/E
34,72
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,15 T | 3,80% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 0,55% |
Thu nhập ròng | 727,78 Tr | -23,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | -25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | -2,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | 21,90% |
Tổng tài sản | 34,94 T | 2,55% |
Tổng nợ | 19,64 T | 4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 727,78 Tr | -23,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
928