Trang chủ290520 • KOSDAQ
add
Shindo Eng Lab Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.020,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Phạm vi một năm
1.380,00 ₩ - 2.760,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,61 T KRW
Số lượng trung bình
169,29 N
Tỷ số P/E
18,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,12 T | 790,94% |
Chi phí hoạt động | 4,04 T | 124,55% |
Thu nhập ròng | 3,67 T | 718,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,05 | 169,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,09 T | 233,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,11 T | -14,64% |
Tổng tài sản | 62,60 T | -8,70% |
Tổng nợ | 3,35 T | -70,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,67 T | 718,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,27 T | 47,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,94 T | 199,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,14 T | -4.929,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,23 T | 286,05% |
Dòng tiền tự do | 4,98 T | -0,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
69