Trang chủ290560 • KOSDAQ
add
Parataxis Ethereum Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.749,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.693,00 ₩ - 1.798,00 ₩
Phạm vi một năm
1.216,00 ₩ - 8.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,88 T KRW
Số lượng trung bình
427,23 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 T | 17,63% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 4,71% |
Thu nhập ròng | 2,17 T | 22,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,01 | 4,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | 21,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,57 T | 34,82% |
Tổng tài sản | 33,84 T | 33,73% |
Tổng nợ | 7,58 T | 169,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,17 T | 22,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 T | 12,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,30 T | 184,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,57 T | 16.850,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,36 T | 574,25% |
Dòng tiền tự do | 2,71 T | 18,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
76