Trang chủ290650 • KOSDAQ
add
L&C Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
65.000,00 ₩ - 72.100,00 ₩
Phạm vi một năm
18.490,00 ₩ - 125.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 NT KRW
Số lượng trung bình
306,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,67 T | 29,00% |
Chi phí hoạt động | 12,13 T | 21,06% |
Thu nhập ròng | -72,56 T | -150,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -294,12 | -139,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,18 T | 782,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,82 T | 52,55% |
Tổng tài sản | 456,64 T | -3,29% |
Tổng nợ | 248,10 T | 37,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 208,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,56 T | -150,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,07 T | 1.586,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,31 T | 78,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 T | -96,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -185,44 Tr | 93,09% |
Dòng tiền tự do | 13,43 T | -3,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
141