Trang chủ290660 • KOSDAQ
add
Neofect Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.069,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.042,00 ₩ - 1.115,00 ₩
Phạm vi một năm
640,00 ₩ - 1.918,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,14 T KRW
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | -12,02% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 17,68% |
Thu nhập ròng | 4,94 T | 108.400,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 111,07 | 123.311,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -268,42 Tr | -553,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,22 T | 21,86% |
Tổng tài sản | 77,79 T | 7,51% |
Tổng nợ | 24,61 T | -27,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,94 T | 108.400,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -542,10 Tr | -32.519,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,58 T | -359,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,24 T | 1.027,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 T | 17,35% |
Dòng tiền tự do | -15,42 T | -254,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
51