Trang chủ2906 • TPE
add
Collins Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,90 NT$ - 13,10 NT$
Phạm vi một năm
12,20 NT$ - 17,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T TWD
Số lượng trung bình
163,52 N
Tỷ số P/E
27,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 641,80 Tr | 19,31% |
Thu nhập ròng | 78,32 Tr | 30,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,19 | 19,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,91 Tr | 75,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 19,75% |
Tổng tài sản | 13,10 T | 1,08% |
Tổng nợ | 6,54 T | 5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,32 Tr | 30,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 453,43 Tr | 25,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,41 Tr | 19,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -153,90 Tr | -61,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,08 Tr | 110,05% |
Dòng tiền tự do | 51,82 Tr | -55,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.339