Trang chủ290740 • KOSDAQ
add
Actro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.820,00 ₩ - 18.780,00 ₩
Phạm vi một năm
4.800,00 ₩ - 32.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
171,21 T KRW
Số lượng trung bình
274,19 N
Tỷ số P/E
21,21
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,33 T | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 3,52 T | 30,41% |
Thu nhập ròng | 3,38 T | 294,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | 290,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,91 T | 0,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,10 T | 4,38% |
Tổng tài sản | 123,67 T | 8,75% |
Tổng nợ | 50,49 T | 13,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,38 T | 294,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 T | 171,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,88 T | -280,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,60 Tr | -7,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,52 T | -25,41% |
Dòng tiền tự do | -8,16 T | -1,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
63