Trang chủ2908 • TYO
add
Fujicco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.597,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.591,00 ¥ - 1.603,00 ¥
Phạm vi một năm
1.480,00 ¥ - 1.687,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,90 T JPY
Số lượng trung bình
54,97 N
Tỷ số P/E
33,37
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,98 T | -5,12% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | -15,03% |
Thu nhập ròng | 622,00 Tr | 4,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | 9,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,43 T | -4,77% |
Tổng tài sản | 80,59 T | -0,07% |
Tổng nợ | 10,99 T | -8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 622,00 Tr | 4,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
1.146