Trang chủ291230 • KOSDAQ
add
NP Inc
Giá đóng cửa hôm trước
742,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
731,00 ₩ - 750,00 ₩
Phạm vi một năm
580,00 ₩ - 2.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,41 T KRW
Số lượng trung bình
457,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,90 T | -9,91% |
Chi phí hoạt động | 7,13 T | -21,94% |
Thu nhập ròng | -101,78 Tr | 87,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,29 | 86,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 469,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,98 T | -11,02% |
Tổng tài sản | 47,40 T | -9,25% |
Tổng nợ | 18,54 T | -5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,78 Tr | 87,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 T | -54,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,54 Tr | 52,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,60 Tr | -74,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 T | -58,50% |
Dòng tiền tự do | 1,03 T | -70,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web