Trang chủ2912 • TPE
add
President Chain Store Corp
Giá đóng cửa hôm trước
225,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
225,50 NT$ - 230,00 NT$
Phạm vi một năm
207,00 NT$ - 268,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
235,99 T TWD
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
21,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,78 T | 4,23% |
Chi phí hoạt động | 27,94 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -1,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,21 | 2,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,15 T | -4,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,88 T | -2,13% |
Tổng tài sản | 292,63 T | 8,47% |
Tổng nợ | 239,70 T | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,47 T | 4,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,80 T | -68,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,07 T | 70,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 T | 137,41% |
Dòng tiền tự do | 3,24 T | -35,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 6, 1987
Trang web
Nhân viên
31.914