Trang chủ2922 • TYO
add
Natori Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.896,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.897,00 ¥ - 1.918,00 ¥
Phạm vi một năm
1.857,00 ¥ - 2.101,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,53 T JPY
Số lượng trung bình
36,33 N
Tỷ số P/E
23,30
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,16 T | 0,35% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | -1,34% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 19,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 19,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | 15,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 T | -5,01% |
Tổng tài sản | 46,46 T | 2,99% |
Tổng nợ | 18,88 T | 0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 19,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
812