Trang chủ2929 • TYO
add
Pharma Foods International Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
683,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
690,00 ¥ - 710,00 ¥
Phạm vi một năm
560,00 ¥ - 1.064,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,41 T JPY
Số lượng trung bình
380,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,73 T | 9,62% |
Chi phí hoạt động | 13,52 T | 6,76% |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 151,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | 146,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 327,00 Tr | 471,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,69 T | -30,79% |
Tổng tài sản | 32,26 T | -2,18% |
Tổng nợ | 22,48 T | 7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 151,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -666,00 Tr | -4.062,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,00 Tr | -4,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,00 Tr | 69,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -986,00 Tr | -51,69% |
Dòng tiền tự do | -1,04 T | -316,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1997
Trang web
Nhân viên
613