Trang chủ2932 • TYO
add
STI Foods Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.247,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 ¥ - 1.252,00 ¥
Phạm vi một năm
1.051,00 ¥ - 1.424,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,13 T JPY
Số lượng trung bình
20,15 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,13 T | 9,75% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 13,49% |
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 455,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | 407,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 790,75 Tr | 5,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 T | -17,01% |
Tổng tài sản | 21,85 T | 13,31% |
Tổng nợ | 11,80 T | 8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 455,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
413