Trang chủ2939 • TPE
add
Yongyi International Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,90 NT$ - 26,25 NT$
Phạm vi một năm
19,90 NT$ - 33,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T TWD
Số lượng trung bình
40,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,77 Tr | -30,88% |
Chi phí hoạt động | 42,83 Tr | -20,52% |
Thu nhập ròng | -21,94 Tr | -17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,22 | -70,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,89 Tr | 20,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,23 Tr | -28,77% |
Tổng tài sản | 814,84 Tr | -18,09% |
Tổng nợ | 252,22 Tr | -4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,94 Tr | -17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,45 Tr | 349,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,02 Tr | 117,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -520,00 N | 92,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,20 Tr | 124,09% |
Dòng tiền tự do | 32,86 Tr | 202,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
311