Trang chủ294630 • KOSDAQ
add
SuNam Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.725,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.755,00 ₩ - 4.000,00 ₩
Phạm vi một năm
2.295,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
103,36 T KRW
Số lượng trung bình
905,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 106,89% |
Chi phí hoạt động | 913,81 Tr | 5,78% |
Thu nhập ròng | -1,31 T | 11,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -125,67 | 57,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 T | 28,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,61 T | 2.809,93% |
Tổng tài sản | 16,60 T | 37,69% |
Tổng nợ | 6,85 T | 63,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 T | 11,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -484,20 Tr | -1,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,33 Tr | -98,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,92 T | 16.830,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 T | 1.798,81% |
Dòng tiền tự do | 80,86 Tr | 212,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
35