Trang chủ296640 • KOSDAQ
add
Innorules Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.580,00 ₩ - 8.050,00 ₩
Phạm vi một năm
5.120,00 ₩ - 9.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,43 T KRW
Số lượng trung bình
85,56 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | -19,09% |
Chi phí hoạt động | 2,90 T | -15,46% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 9,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,64 | 35,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,15 Tr | -81,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -107,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,04 T | -56,13% |
Tổng tài sản | 40,55 T | -13,65% |
Tổng nợ | 6,39 T | -54,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 9,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 T | -128,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,87 T | 351,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,11 T | -1.438,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,29 T | -158,57% |
Dòng tiền tự do | -1,50 T | -145,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
137