Trang chủ296A • TYO
add
Reiwa Accounting Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
822,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
819,00 ¥ - 831,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,86 T JPY
Số lượng trung bình
46,39 N
Tỷ số P/E
25,14
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 13,41% |
Chi phí hoạt động | 335,00 Tr | 18,37% |
Thu nhập ròng | 272,00 Tr | 39,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,62 | 22,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 408,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | -38,26% |
Tổng tài sản | 3,21 T | -23,35% |
Tổng nợ | 1,12 T | -23,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 272,00 Tr | 39,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2004
Trang web
Nhân viên
333