Trang chủ297090 • KOSDAQ
add
CS Bearing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.110,00 ₩ - 9.600,00 ₩
Phạm vi một năm
4.270,00 ₩ - 9.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
249,25 T KRW
Số lượng trung bình
734,50 N
Tỷ số P/E
22,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,66 T | -7,75% |
Chi phí hoạt động | 3,54 T | 2,90% |
Thu nhập ròng | 4,13 T | 996,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,26 | 1.090,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,64 T | 76,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,15 T | 21,65% |
Tổng tài sản | 154,56 T | 4,41% |
Tổng nợ | 53,59 T | -1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 T | 996,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -318,93 Tr | -118,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 T | -467,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,11 T | -21,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,69 T | -1.775,30% |
Dòng tiền tự do | -5,38 T | -581,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
25