Trang chủ2971 • TYO
add
Escon Japan Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
121.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119.300,00 ¥ - 121.500,00 ¥
Phạm vi một năm
107.700,00 ¥ - 124.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,39 T JPY
Số lượng trung bình
537,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 8,51% |
Chi phí hoạt động | 41,50 Tr | 19,90% |
Thu nhập ròng | 651,50 Tr | 4,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,97 | -4,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 917,50 Tr | 11,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 T | -10,15% |
Tổng tài sản | 81,00 T | 4,96% |
Tổng nợ | 40,52 T | 10,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,67 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 651,50 Tr | 4,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 753,50 Tr | -24,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | -1.897,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 649,00 Tr | 210,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,00 Tr | -117,67% |
Dòng tiền tự do | -947,25 Tr | -285,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web