Trang chủ2980 • TYO
add
SRE Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.250,00 ¥
Phạm vi một năm
2.418,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,41 T JPY
Số lượng trung bình
359,65 N
Tỷ số P/E
21,20
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,48 T | 122,48% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | 8,19% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | 5.285,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,45 | 2.430,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 T | 829,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 T | 33,03% |
Tổng tài sản | 52,66 T | 58,53% |
Tổng nợ | 36,98 T | 85,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | 5.285,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 4, 2014
Trang web
Nhân viên
487