Trang chủ2984 • TYO
add
Yamaichi Real Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
711,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
709,00 ¥ - 714,00 ¥
Phạm vi một năm
631,00 ¥ - 791,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,15 T JPY
Số lượng trung bình
17,33 N
Tỷ số P/E
128,07
Tỷ lệ cổ tức
4,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,87 T | 50,14% |
Chi phí hoạt động | 973,00 Tr | 31,84% |
Thu nhập ròng | -118,00 Tr | -353,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,42 | -202,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 327,25 Tr | -7,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 T | -27,68% |
Tổng tài sản | 58,89 T | 10,97% |
Tổng nợ | 45,80 T | 14,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,00 Tr | -353,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1989
Trang web
Nhân viên
170