Trang chủ298540 • KOSDAQ
add
The Nature Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.560,00 ₩ - 7.900,00 ₩
Phạm vi một năm
6.930,00 ₩ - 13.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,12 T KRW
Số lượng trung bình
41,57 N
Tỷ số P/E
16,43
Tỷ lệ cổ tức
6,46%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,60 T | -12,98% |
Chi phí hoạt động | 92,75 T | -4,53% |
Thu nhập ròng | 8,39 T | -26,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,29 | -15,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,44 T | -52,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,07 T | -23,54% |
Tổng tài sản | 675,90 T | -3,21% |
Tổng nợ | 275,95 T | -6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 399,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,39 T | -26,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,03 T | 45,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,39 T | -41,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,36 T | -1.051,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,78 T | -44,91% |
Dòng tiền tự do | 15,39 T | 6.268,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
339