Trang chủ298830 • KOSDAQ
add
SureSoftTech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.710,00 ₩ - 6.900,00 ₩
Phạm vi một năm
3.980,00 ₩ - 10.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
365,66 T KRW
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
41,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,95 T | 9,74% |
Chi phí hoạt động | 21,00 T | -2,44% |
Thu nhập ròng | 6,93 T | -0,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,69 | -9,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,86 T | 35,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,62 T | 11,10% |
Tổng tài sản | 179,03 T | 10,27% |
Tổng nợ | 57,11 T | 1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,93 T | -0,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,21 T | 58,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,13 T | -1.964,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,67 T | -305,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 T | -116,38% |
Dòng tiền tự do | 8,05 T | 302,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
445