Trang chủ2989 • TYO
add
Tokaido REIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
111.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
110.900,00 ¥ - 111.500,00 ¥
Phạm vi một năm
97.000,00 ¥ - 125.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,18 T JPY
Số lượng trung bình
752,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 15,28% |
Chi phí hoạt động | 50,00 Tr | 21,95% |
Thu nhập ròng | 526,50 Tr | 13,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,47 | -1,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 781,00 Tr | 19,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 878,00 Tr | -17,09% |
Tổng tài sản | 67,92 T | 12,87% |
Tổng nợ | 34,74 T | 12,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,88 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 526,50 Tr | 13,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 974,00 Tr | 55,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -919,00 Tr | -12,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -535,00 Tr | -245,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -480,00 Tr | -369,66% |
Dòng tiền tự do | -208,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
57