Trang chủ299170 • KOSDAQ
add
WSI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ₩ - 2.550,00 ₩
Phạm vi một năm
1.410,00 ₩ - 5.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,31 T KRW
Số lượng trung bình
774,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 T | 12,25% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | 18,69% |
Thu nhập ròng | -2,68 T | -365,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,50 | -336,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 788,62 Tr | -47,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | -12,72% |
Tổng tài sản | 86,86 T | 1,71% |
Tổng nợ | 23,16 T | -40,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,68 T | -365,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 667,61 Tr | -71,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,94 Tr | 102,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,97 Tr | 72,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 597,40 Tr | -47,73% |
Dòng tiền tự do | -2,22 T | -241,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
30