Trang chủ2991 • TYO
add
Landnet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
586,00 ¥ - 602,00 ¥
Phạm vi một năm
432,50 ¥ - 823,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,04 T JPY
Số lượng trung bình
38,86 N
Tỷ số P/E
6,17
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,74 T | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | 14,22% |
Thu nhập ròng | 539,00 Tr | -21,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | -25,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 998,00 Tr | -17,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 T | 61,65% |
Tổng tài sản | 39,13 T | 25,45% |
Tổng nợ | 27,18 T | 27,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 539,00 Tr | -21,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
807