Trang chủ2994 • TYO
add
Answer Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 ¥
Phạm vi một năm
1.040,00 ¥ - 1.040,00 ¥
Tỷ số P/E
19,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,00 Tr | 21,79% |
Chi phí hoạt động | 218,50 Tr | 2,58% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | 15,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,50 Tr | 44,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -16,88% |
Tổng tài sản | 6,01 T | 2,84% |
Tổng nợ | 5,56 T | 2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 454,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,50 Tr | 189,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,50 Tr | -4.880,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,50 Tr | -111,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,50 Tr | -286,73% |
Dòng tiền tự do | -68,56 Tr | -745,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
100