Trang chủ2997 • TYO
add
Storage-Oh Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
947,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
957,00 ¥ - 983,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 1.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T JPY
Số lượng trung bình
3,51 N
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 T | -31,61% |
Chi phí hoạt động | 172,00 Tr | 30,30% |
Thu nhập ròng | 243,00 Tr | -0,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | 45,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,00 Tr | 10,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 915,00 Tr | 71,99% |
Tổng tài sản | 4,71 T | 29,63% |
Tổng nợ | 3,47 T | 38,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,00 Tr | -0,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
25