Trang chủ299900 • KOSDAQ
add
Wysiwyg Studios Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
447,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
452,00 ₩ - 467,00 ₩
Phạm vi một năm
394,00 ₩ - 1.544,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
77,83 T KRW
Số lượng trung bình
795,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,08 T | -13,26% |
Chi phí hoạt động | 30,24 T | -10,66% |
Thu nhập ròng | -21,64 T | 49,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,90 | 42,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,91 T | -188,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,71 T | 9,20% |
Tổng tài sản | 242,56 T | -17,36% |
Tổng nợ | 63,93 T | -19,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,64 T | 49,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | 179,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 466,83 Tr | -97,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,18 T | 155,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,88 T | -63,09% |
Dòng tiền tự do | -3,64 T | -352,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
32