Trang chủ2KY • FRA
add
1911 Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 €
Mức chênh lệch một ngày
0,61 € - 0,62 €
Phạm vi một năm
0,10 € - 0,94 €
Giá trị vốn hóa thị trường
297,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,76 Tr | 592,69% |
Thu nhập ròng | -13,05 Tr | -413,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,05 Tr | -324,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,63 Tr | 218,03% |
Tổng tài sản | 60,38 Tr | 52,47% |
Tổng nợ | 14,70 Tr | 165,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,05 Tr | -413,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,11 Tr | -253,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,99 Tr | 185,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,39 Tr | 126,21% |
Dòng tiền tự do | -4,40 Tr | -637,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web