Trang chủ3002 • TPE
add
Ahoku Electronic Co
Giá đóng cửa hôm trước
18,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,20 NT$ - 18,75 NT$
Phạm vi một năm
10,80 NT$ - 31,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T TWD
Số lượng trung bình
357,97 N
Tỷ số P/E
50,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,88 Tr | 24,59% |
Chi phí hoạt động | 44,13 Tr | 2,77% |
Thu nhập ròng | -11,66 Tr | -233,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,48 | -167,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,32 Tr | -16,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | -3,81% |
Tổng tài sản | 1,89 T | -4,49% |
Tổng nợ | 476,89 Tr | -3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,66 Tr | -233,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,62 Tr | 417,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,81 Tr | 26,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,34 Tr | -772,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,73 Tr | 152,66% |
Dòng tiền tự do | 5,09 Tr | 123,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1983
Trang web
Nhân viên
503