Trang chủ3003 • TPE
add
KS Terminals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
49,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,30 NT$ - 50,40 NT$
Phạm vi một năm
44,15 NT$ - 63,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 T TWD
Số lượng trung bình
368,94 N
Tỷ số P/E
50,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | -1,61% |
Chi phí hoạt động | 178,28 Tr | 3,58% |
Thu nhập ròng | 76,63 Tr | -48,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | -47,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,18 Tr | -46,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 T | -0,20% |
Tổng tài sản | 8,14 T | -5,30% |
Tổng nợ | 1,57 T | -16,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,63 Tr | -48,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,66 Tr | -96,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,04 Tr | -159,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,68 Tr | -42,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,07 Tr | -106,02% |
Dòng tiền tự do | 42,88 Tr | 2.542,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.031