Trang chủ300655 • SHE
add
Crystal Clear Electronic Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,04 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,99 ¥ - 14,19 ¥
Phạm vi một năm
6,76 ¥ - 21,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,06 T CNY
Số lượng trung bình
37,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,90 Tr | 14,27% |
Chi phí hoạt động | 75,89 Tr | 6,60% |
Thu nhập ròng | 58,61 Tr | 939,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | 808,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,18 Tr | 109,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | 7,18% |
Tổng tài sản | 5,19 T | -2,30% |
Tổng nợ | 1,38 T | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,61 Tr | 939,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,82 Tr | 311,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,64 Tr | 73,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,24 Tr | 45,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,59 Tr | 107,89% |
Dòng tiền tự do | -112,20 Tr | 1,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
868