Trang chủ300960 • SHE
add
Shenzhen Tongye Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,85 ¥ - 24,25 ¥
Phạm vi một năm
14,56 ¥ - 41,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 T CNY
Số lượng trung bình
2,38 Tr
Tỷ số P/E
74,12
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,06 Tr | 33,22% |
Chi phí hoạt động | 56,08 Tr | 27,23% |
Thu nhập ròng | 26,14 Tr | 48,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,10 | 11,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,05 Tr | 71,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,52 Tr | 6,28% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 14,66% |
Tổng nợ | 469,15 Tr | 32,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 648,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,14 Tr | 48,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,24 Tr | 238,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,56 Tr | 45,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,87 Tr | 129,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,56 Tr | 3.706,81% |
Dòng tiền tự do | 19,65 Tr | 34,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
457