Trang chủ301080 • SHE
add
Acrobiosystems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
45,56 ¥ - 48,44 ¥
Phạm vi một năm
26,00 ¥ - 71,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,11 T CNY
Số lượng trung bình
3,88 Tr
Tỷ số P/E
44,15
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,62 Tr | 37,50% |
Chi phí hoạt động | 137,54 Tr | 10,65% |
Thu nhập ròng | 48,62 Tr | 81,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,55 | 31,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,26 Tr | 110,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 0,76% |
Tổng tài sản | 2,93 T | 4,59% |
Tổng nợ | 292,96 Tr | 24,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,62 Tr | 81,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,33 Tr | 88,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,15 Tr | -419,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,43 Tr | 28,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -194,43 Tr | -74,70% |
Dòng tiền tự do | -102,18 Tr | 41,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 7, 2010
Trang web
Nhân viên
869