Trang chủ3010 • TYO
add
Polaris Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
177,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
177,00 ¥ - 180,00 ¥
Phạm vi một năm
148,00 ¥ - 254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,64 T JPY
Số lượng trung bình
389,11 N
Tỷ số P/E
12,42
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,05 T | 99,25% |
Chi phí hoạt động | 11,34 T | 98,50% |
Thu nhập ròng | 846,00 Tr | 161,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 100,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 T | 15,01% |
Tổng tài sản | 66,96 T | 2,54% |
Tổng nợ | 37,53 T | -2,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 846,00 Tr | 161,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1912
Trang web
Nhân viên
1.109