Trang chủ301175 • SHE
add
Beijing China Sci Runyu Env Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,93 ¥ - 6,18 ¥
Phạm vi một năm
4,95 ¥ - 8,04 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,04 T CNY
Số lượng trung bình
64,07 Tr
Tỷ số P/E
22,94
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 600,33 Tr | 29,58% |
Chi phí hoạt động | 58,82 Tr | -30,23% |
Thu nhập ròng | 83,27 Tr | 46,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,87 | 12,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,17 Tr | 38,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 4,20% |
Tổng tài sản | 8,57 T | 14,42% |
Tổng nợ | 4,49 T | 25,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,27 Tr | 46,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 260,21 Tr | 21,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,73 Tr | 16,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 68,05 Tr | 147,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,52 Tr | 335,14% |
Dòng tiền tự do | 552,45 Tr | 164,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 5, 2012
Trang web
Nhân viên
1.033